Công suất Solar
0kWp
—
Dung lượng BESS
0kWh
—
Tổng vốn đầu tư
0tỷ
—
Hoàn vốn (EPC)
0năm
Hoàn vốn dự kiến (đã trừ O&M)
Doanh thu / tháng
0
Mô hình đang chọn
Doanh thu / năm
0
Năm đầu (chưa suy hao)
NPV (đời dự án)
0
IRR —
So sánh phương án kỹ thuật
Dòng tiền tích lũy (đời dự án)
Tóm tắt dự án
Nhập liệu — tự động lưu khi thay đổi
Chưa có thay đổi
Loại hình & khu vực
CĐ / BT / TĐ = Cao điểm / Bình thường / Thấp điểm (đ/kWh).
Khung giờ EVN TOU (biểu giá 3 giá — đã cập nhật)
⚡ CAO ĐIỂM
17h30–22h30
5 giờ · Thứ 2–7
BÌNH THƯỜNG
6h–17h30
+ 22h30–24h · 13h
THẤP ĐIỂM
0h–6h
6 giờ · Mọi ngày
☀️ Solar phát 6h–17h30 → toàn bộ giờ Bình thường (không trùng CĐ). BESS sạc 0h–6h (TĐ), xả 17h30–22h30 (CĐ) — 1 chu kỳ/ngày sạch.
Nhập dữ liệu phụ tải (chọn cách nhập phù hợp)
Công suất phụ tải dùng trực tiếp để tính BESS & mọi tab.
—
Thông số kỹ thuật & vận hành (điều chỉnh theo thực tế dự án)
EVN mới: CĐ 17h30–22h30 = 5h. BESS chỉ xả trong khung này.
Trần cho phép so với nhu cầu thực (1.4 = +40%), tính trên dung lượng xả thực (×DOD×η_xả). BESS luôn chọn đủ số bộ phủ nhu cầu, hướng tới xả gần hết giờ CĐ, không vượt trần trừ khi mức tối thiểu đủ tải đã vượt.
Solar = BESS ÷ hệ số. HCM ~4.0 · Đà Nẵng ~3.7 · Hà Nội ~2.8.
Số bộ tự làm tròn lên cho đủ phụ tải cao điểm.
Chỉ Solar: Solar (kWp) = Phụ tải × giờ ÷ PSH tỉnh. Mặc định 6h (≈8h00–14h00). Thay đổi theo ca vận hành.
Khi bật: solar phát dư hơn tải tức thì bị cúp/throttle, năng lượng đó mất. Hệ số tự tiêu thực tế (SCR) ≈ 88% được áp dụng vào tính tiết kiệm. Khuyến nghị: thêm BESS 250–500 kWh để hấp thụ phần dư, tăng SCR lên 98–99%.
Trừ lễ, Tết. Thứ 7 vẫn có CĐ 17h30–22h30.
CN không có CĐ → BESS xả ở giá Bình thường.
Sạc từ lưới 0h–6h (TĐ, 6h). PCS giới hạn 6h×kW.
RTE = ηchg × ηdisch = —
Báo giá sơ bộ — chọn cách định giá (dùng tính Vốn đầu tư & Hiệu quả tài chính)
✓
💰
Tổng vốn đầu tư
Nhập tổng vốn dự kiến (VNĐ)
đồng (toàn hệ thống)
—
Tổng vốn đầu tư
✓
⚡
TB Solar + TB BESS
đ/kWp Solar
đ/kWh BESS
☀️ Solar: —
🔋 BESS: —
—
Tổng vốn đầu tư
✓
🏷️
Giá thực tế
Từ tab Giá & Thiết bị
Solar: —
BESS: —
—
Tổng vốn đầu tư
Loại hình: —
Tỉnh: — (PSH — kWh/kWp/ngày)
Biểu giá: —
Tải đại diện: — kW
Phương án 1 — Chỉ Điện mặt trời
Sản lượng & doanh thu theo tháng (dự tính)
Mô phỏng sản lượng & doanh thu 20 năm (suy hao pin)
📌 Số liệu tính từ dữ liệu ở tab "Nhập liệu" hiện tại, dùng đúng công thức Solar/BESS của tab "Quy mô hệ thống" — ép tính riêng cho từng phương án để so sánh, không làm thay đổi lựa chọn hiện tại của bạn ở các tab khác.
Phụ tải: — kW
Tỉnh: —
Hãng BESS: —
RTE: —
✓
🔆 Solar + BESS (Solar chỉ sạc BESS)
Lắp solar đủ sạc BESS (chi phí điện ≈ 0đ), xả vào giờ cao điểm. Vốn cao nhất, doanh thu/lợi nhuận cao nhất.
← chọn từ Nhập liệu
Kết quả quy mô
| Dung lượng BESS theo thiết kế | 0 kWh |
| Số bộ BESS (làm tròn lên) | 0 |
| Công suất PCS / xả (= phụ tải) | 0 kW |
| Công suất Solar lắp đặt | 0 kWp |
| Dung lượng xả thực/ngày (×DOD×Hxả) | 0 kWh |
| Dung lượng cần sạc/ngày | 0 kWh |
| Diện tích mái cần cho Solar (≈) | 0 m² |
Vận hành & doanh thu/ngày
Diễn giải công thức
⬛ Thấp điểm 0h–6h
⬜ Bình thường 6h–17h30 & 22h30–24h
🟥 Cao điểm 17h30–22h30
Phương án: —
📊 Phụ tải: —
☀️ Solar phát/ngày
0kWh
—
⚡ Điện dư Solar
0kWh
Sạc vào BESS
🔋 BESS xả/ngày
0kWh
—
🏭 Phụ tải/ngày
0kWh
—
Biểu đồ phụ tải & nguồn cấp điện theo giờ
🟡 Solar phát · 🟢 BESS xả · 🔵 Điện mua lưới · ─── Tổng phụ tải.
Nền đỏ nhạt = giờ cao điểm (CĐ 17h30–22h30). SOC pin đọc trục phải.
Cân bằng năng lượng theo khung giờ EVN
Lịch vận hành BESS trong ngày
Chi phí BESS
0
—
Chi phí Solar
0
—
Lắp đặt & đấu nối
0
Vật tư, đấu nối, khác
Tổng vốn đầu tư
0
Trọn gói
Bóc tách chi phí
Cơ cấu vốn
Hình thức đầu tư
Tham số tài chính
% giảm giá điện Cty bán cho NM. Chỉ tác động khi chọn mô hình BOT (không ảnh hưởng EPC/ESCO/Thuê).
Dùng tính NPV & "Hoàn vốn chiết khấu".
Kết quả hiệu quả – EPC
Bảng dòng tiền theo năm
So sánh 4 hình thức đầu tư
Lưu ý & rủi ro
Hoàn vốn dự kiến = Tổng vốn ÷ Doanh thu thuần (Doanh thu − O&M năm 1). Chưa tính: suy hao pin (~0.5%/năm), trượt giá điện, lãi vay (có thể đẩy hoàn vốn lên cao hơn) và rủi ro thay đổi biểu giá EVN / chính sách. Hoàn vốn chiết khấu (WACC) bên dưới đã tính đủ các yếu tố thời gian.
Thông tin báo giá
Tab Cấu hình giá & thiết bị — chỉ tài khoản Admin được chỉnh sửa.
Các tab khác mọi người dùng chung bình thường. Đăng nhập tài khoản Admin để mở khóa nhập/sửa giá.
Tab cập nhật giá & thiết bị. Mọi thay đổi tại đây tự động áp vào toàn bộ tính toán. Bấm "Lưu cấu hình" để ghi nhớ trên trình duyệt này.
Sao lưu / Khôi phục Giá & Thiết bị — dùng trước & sau mỗi lần deploy bản mới
File JSON lưu toàn bộ giá & thiết bị (BESS, tấm pin, biểu giá EVN, tỉnh thành, gói Solar…) — đầy đủ hơn CSV ở dưới. Quy trình đề xuất: Bấm "Sao lưu" trước khi đưa code mới lên server → sau khi deploy xong, mở lại trang → bấm "Khôi phục" và chọn đúng file vừa tải → giá cũ được nạp lại ngay, không cần nhập tay. Cấu hình cũng tự lưu trên trình duyệt này (localStorage) và có thể đồng bộ đám mây ở tab Cài đặt/Supabase để không phụ thuộc vào việc nhớ bấm sao lưu.
Nhập giá từ file — cập nhật toàn bộ báo giá tự động
Quy trình: Tải file mẫu → sửa cột "Đơn giá" → Nhập giá từ file mẫu. Hoặc tải thẳng bảng giá Sigen để cập nhật catalog inverter. Giá mới tự áp vào báo giá Solar/BESS & hiệu quả tài chính.
Gói Solar hòa lưới — báo giá & đơn giá đ/kWp — chọn model tấm pin, sửa/thêm/xóa; tự tính TB đ/kWp áp vào Báo giá & Hiệu quả tài chính
Bảng giá BESS theo hãng (Topband · Sigenergy · Khác) — mỗi hãng 1 bộ giá riêng; chọn hãng nào dùng giá đó
Hiển thị thêm; vốn dùng tính hiệu quả là giá trước VAT.
Chỉ cộng ở chế độ giá gói (Card "riêng"/"tổng"); chế độ "giá thực tế" đã có sẵn chi phí lắp đặt riêng trong BOQ.
Đơn giá TB đ/kWh theo quy mô ở bảng dưới tính trực tiếp từ chi tiết vật tư của từng hãng (cột "Cách tính": Theo số bộ / Cố định) — không dùng hệ số riêng nữa, nên luôn khớp 100% với báo giá thật.
Giá BESS hãng đang chọn theo dung lượng (mỗi 250 kWh) — Pin tuyến tính · Phụ kiện × hệ số tăng dần → đơn giá TB giảm khi quy mô lớn. Đơn giá pin: —
Hãng BESS – thông số & dung lượng module (sửa trực tiếp)
Biểu giá điện EVN (đ/kWh) (sửa trực tiếp)
Tỉnh thành & giờ nắng (kWh/kWp/năm)
📄 Báo giá Combo Điện Mặt Trời + Lưu Trữ (Hộ gia đình & SME)
Công cụ đầy đủ: tính công suất theo 3 phương án · 8 combo dựng sẵn (HGĐ 6–10 kWp / SME 15–25 kWp) · tự chọn cấu hình từ đầu · nhập theo số lượng tấm pin · chỉ Điện mặt trời (không BESS) · tính vay ngân hàng · bảng giá & lợi nhuận theo hãng · xuất Excel báo giá. Công cụ chạy độc lập trong khung bên dưới, tự lưu dữ liệu trên trình duyệt (localStorage), tách biệt với công cụ C&I ở các tab khác.
Cài đặt / Supabase — chỉ tài khoản Admin được thay đổi.
Kết nối/đổi Supabase, bật đồng bộ, xóa dự án trên cloud — cần đăng nhập Admin.
Kết nối Supabase — lưu / tải dự án trên đám mây
Chưa kết nối.
Đồng bộ tự động cấu hình
Cấu hình tự lưu cả ở trình duyệt (offline). Bật đồng bộ Supabase để giữ thông số xuyên thiết bị & sau khi deploy lại.
Lưu / Tải dự án
Lưu toàn bộ thông số + giá thiết bị hiện tại lên đám mây. "Tải" sẽ nạp lại dự án (trang tự làm mới).
| Kết nối Supabase để xem danh sách dự án. |
Hướng dẫn thiết lập Supabase
1. Tạo tài khoản & project miễn phí tại supabase.com.
2. Vào Project Settings → API: copy Project URL và anon public key, dán vào ô phía trên.
3. Vào SQL Editor chạy lệnh tạo bảng:
Bảo mật: policy using(true) cho phép ai có anon key đọc/ghi bảng — phù hợp công cụ nội bộ. Cần riêng tư thì bật Supabase Auth và đổi policy theo auth.uid(). KHÔNG dùng service_role key trong file này.
2. Vào Project Settings → API: copy Project URL và anon public key, dán vào ô phía trên.
3. Vào SQL Editor chạy lệnh tạo bảng:
create table nvh_projects ( id uuid default gen_random_uuid() primary key, name text not null, data jsonb, updated_at timestamptz default now() ); alter table nvh_projects enable row level security; create policy "nvh_all" on nvh_projects for all using (true) with check (true); -- Bảng lưu cấu hình tự động đồng bộ: create table nvh_config ( key text primary key, data jsonb, updated_at timestamptz default now() ); alter table nvh_config enable row level security; create policy "cfg_all" on nvh_config for all using (true) with check (true);4. Bấm Kết nối / Kiểm tra → báo xanh là OK, rồi Lưu/Tải dự án.
Bảo mật: policy using(true) cho phép ai có anon key đọc/ghi bảng — phù hợp công cụ nội bộ. Cần riêng tư thì bật Supabase Auth và đổi policy theo auth.uid(). KHÔNG dùng service_role key trong file này.